der Blickkontakt
số nhiều: die Blickkontakte · sinh cách: des Blickkontaktes
der Blickkontakt nghĩa là giao tiếp bằng mắt.
Nghĩa của Blickkontakt
Danh từ · giống đực
- Giao tiếp bằng mắt.
Biến cách của Blickkontakt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blickkontakt | die Blickkontakte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blickkontaktes | der Blickkontakte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blickkontakt | den Blickkontakten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blickkontakt | die Blickkontakte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eye contact
Câu hỏi thường gặp
Blickkontakt nghĩa là gì?
Blickkontakt (danh từ) nghĩa là giao tiếp bằng mắt.
Blickkontakt là der, die hay das?
Blickkontakt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blickkontakt); số nhiều: die Blickkontakte.