TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blickkontakt

danh từ giống đực
/ˈblɪkkɔnˌtakt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blickkontakte · sinh cách: des Blickkontaktes

der Blickkontakt nghĩa là giao tiếp bằng mắt.

Nghĩa của Blickkontakt

Danh từ · giống đực

  1. Giao tiếp bằng mắt.

Biến cách của Blickkontakt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blickkontaktdie Blickkontakte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blickkontaktesder Blickkontakte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blickkontaktden Blickkontakten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blickkontaktdie Blickkontakte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eye contact

Câu hỏi thường gặp

Blickkontakt nghĩa là gì?

Blickkontakt (danh từ) nghĩa là giao tiếp bằng mắt.

Blickkontakt là der, die hay das?

Blickkontakt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blickkontakt); số nhiều: die Blickkontakte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.