TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blinddarmentzündung

danh từ giống cái
[ˈblɪntdaʁmʔɛntˌtsʏndʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blinddarmentzündungen · sinh cách: der Blinddarmentzündung

die Blinddarmentzündung nghĩa là viêm ruột thừa.

Nghĩa của Blinddarmentzündung

Danh từ · giống cái

  1. Viêm ruột thừa.

Biến cách của Blinddarmentzündung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blinddarmentzündungdie Blinddarmentzündungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blinddarmentzündungder Blinddarmentzündungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blinddarmentzündungden Blinddarmentzündungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blinddarmentzündungdie Blinddarmentzündungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Blinddarmentzündung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appendicitis

Câu hỏi thường gặp

Blinddarmentzündung nghĩa là gì?

Blinddarmentzündung (danh từ) nghĩa là viêm ruột thừa.

Blinddarmentzündung là der, die hay das?

Blinddarmentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blinddarmentzündung); số nhiều: die Blinddarmentzündungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.