TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blindenschrift

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blindenschriften · sinh cách: der Blindenschrift

die Blindenschrift nghĩa là chữ nổi.

Nghĩa của Blindenschrift

Danh từ · giống cái

  1. Chữ nổi.

Biến cách của Blindenschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blindenschriftdie Blindenschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blindenschriftder Blindenschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blindenschriftden Blindenschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blindenschriftdie Blindenschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tactile alphabet; braille (a system of writing usable by the blind)

Câu hỏi thường gặp

Blindenschrift nghĩa là gì?

Blindenschrift (danh từ) nghĩa là chữ nổi.

Blindenschrift là der, die hay das?

Blindenschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blindenschrift); số nhiều: die Blindenschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.