die Blindenschrift
số nhiều: die Blindenschriften · sinh cách: der Blindenschrift
die Blindenschrift nghĩa là chữ nổi.
Nghĩa của Blindenschrift
Danh từ · giống cái
- Chữ nổi.
Biến cách của Blindenschrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Blindenschrift | die Blindenschriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Blindenschrift | der Blindenschriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Blindenschrift | den Blindenschriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Blindenschrift | die Blindenschriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tactile alphabet; braille (a system of writing usable by the blind)
Câu hỏi thường gặp
Blindenschrift nghĩa là gì?
Blindenschrift (danh từ) nghĩa là chữ nổi.
Blindenschrift là der, die hay das?
Blindenschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blindenschrift); số nhiều: die Blindenschriften.