TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blindheit

danh từ giống cái
/ˈblɪnt.haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Blindheit

die Blindheit nghĩa là chứng mù.

Nghĩa của Blindheit

Danh từ · giống cái

  1. Chứng mù.

Biến cách của Blindheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blindheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blindheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blindheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blindheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blindness (condition of being blind)

Câu hỏi thường gặp

Blindheit nghĩa là gì?

Blindheit (danh từ) nghĩa là chứng mù.

Blindheit là der, die hay das?

Blindheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blindheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.