der Blitzableiter
sinh cách: des Blitzableiters
der Blitzableiter nghĩa là cột thu lôi.
Nghĩa của Blitzableiter
Danh từ · giống đực
- Cột thu lôi.
Biến cách của Blitzableiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blitzableiter | die Blitzableiter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blitzableiters | der Blitzableiter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blitzableiter | den Blitzableitern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blitzableiter | die Blitzableiter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrester, lightning arrester, lightning conductor, lightning rod
Câu hỏi thường gặp
Blitzableiter nghĩa là gì?
Blitzableiter (danh từ) nghĩa là cột thu lôi.
Blitzableiter là der, die hay das?
Blitzableiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blitzableiter).