TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blitzableiter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Blitzableiters

der Blitzableiter nghĩa là cột thu lôi.

Nghĩa của Blitzableiter

Danh từ · giống đực

  1. Cột thu lôi.

Biến cách của Blitzableiter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blitzableiterdie Blitzableiter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blitzableitersder Blitzableiter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blitzableiterden Blitzableitern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blitzableiterdie Blitzableiter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrester, lightning arrester, lightning conductor, lightning rod

Câu hỏi thường gặp

Blitzableiter nghĩa là gì?

Blitzableiter (danh từ) nghĩa là cột thu lôi.

Blitzableiter là der, die hay das?

Blitzableiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blitzableiter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.