der Blitzkrieg
số nhiều: die Blitzkriege · sinh cách: des Blitzkrieges
der Blitzkrieg nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.
Nghĩa của Blitzkrieg
Danh từ · giống đực
- Chiến tranh chớp nhoáng.
Biến cách của Blitzkrieg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blitzkrieg | die Blitzkriege |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blitzkrieges | der Blitzkriege |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blitzkrieg | den Blitzkriegen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blitzkrieg | die Blitzkriege |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blitzkrieg
Câu hỏi thường gặp
Blitzkrieg nghĩa là gì?
Blitzkrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.
Blitzkrieg là der, die hay das?
Blitzkrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blitzkrieg); số nhiều: die Blitzkriege.