TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blitzkrieg

danh từ giống đực
/ˈblɪtskʁiːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blitzkriege · sinh cách: des Blitzkrieges

der Blitzkrieg nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

Nghĩa của Blitzkrieg

Danh từ · giống đực

  1. Chiến tranh chớp nhoáng.

Biến cách của Blitzkrieg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blitzkriegdie Blitzkriege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blitzkriegesder Blitzkriege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blitzkriegden Blitzkriegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blitzkriegdie Blitzkriege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blitzkrieg

Câu hỏi thường gặp

Blitzkrieg nghĩa là gì?

Blitzkrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

Blitzkrieg là der, die hay das?

Blitzkrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blitzkrieg); số nhiều: die Blitzkriege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.