blubbern
blubbern nghĩa là sủi.
Nghĩa của blubbern
Động từ
- Sủi.
Chia động từ blubbern
Hiện tại Präsens
- ich blubbre
- du blubberst
- er/sie/es blubbert
- wir blubbern
- ihr blubbert
- sie/Sie blubbern
Quá khứ đơn Präteritum
- ich blubberte
- du blubbertest
- er/sie/es blubberte
- wir blubberten
- ihr blubbertet
- sie/Sie blubberten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geblubbert
- du hast geblubbert
- er/sie/es hat geblubbert
- wir haben geblubbert
- ihr habt geblubbert
- sie/Sie haben geblubbert
Tương lai Futur I
- ich werde blubbern
- du wirst blubbern
- er/sie/es wird blubbern
- wir werden blubbern
- ihr werdet blubbern
- sie/Sie werden blubbern
Giả định I Konjunktiv I
- ich blubbere
- du blubberest
- er/sie/es blubbere
- wir blubbern
- ihr blubberet
- sie/Sie blubbern
Mệnh lệnh Imperativ
- blubbre! (du)
- blubbert! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bubble (to rise up in bubbles); to blab; blabber
Câu hỏi thường gặp
blubbern nghĩa là gì?
blubbern (động từ) nghĩa là sủi.
Chia động từ blubbern ở thì hiện tại thế nào?
ich blubbre, du blubberst, er/sie/es blubbert, wir blubbern, ihr blubbert, sie/Sie blubbern. Phân từ II: geblubbert.