das Blumenbeet
số nhiều: die Blumenbeete · sinh cách: des Blumenbeetes
das Blumenbeet nghĩa là bồn hoa, luống hoa.
Nghĩa của Blumenbeet
Danh từ · giống trung
- Bồn hoa, luống hoa.
Biến cách của Blumenbeet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Blumenbeet | die Blumenbeete |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blumenbeetes | der Blumenbeete |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blumenbeet | den Blumenbeeten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Blumenbeet | die Blumenbeete |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flowerbed
Câu hỏi thường gặp
Blumenbeet nghĩa là gì?
Blumenbeet (danh từ) nghĩa là bồn hoa, luống hoa.
Blumenbeet là der, die hay das?
Blumenbeet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blumenbeet); số nhiều: die Blumenbeete.