der Blumentopf
số nhiều: die Blumentöpfe · sinh cách: des Blumentopfes
der Blumentopf nghĩa là chậu, chậu hoa.
Nghĩa của Blumentopf
Danh từ · giống đực
- Chậu, chậu hoa.
Biến cách của Blumentopf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blumentopf | die Blumentöpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blumentopfes | der Blumentöpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blumentopf | den Blumentöpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blumentopf | die Blumentöpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flowerpot
Câu hỏi thường gặp
Blumentopf nghĩa là gì?
Blumentopf (danh từ) nghĩa là chậu, chậu hoa.
Blumentopf là der, die hay das?
Blumentopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blumentopf); số nhiều: die Blumentöpfe.