das Blutbad
số nhiều: die Blutbäder · sinh cách: des Blutbades
das Blutbad nghĩa là tắm máu.
Nghĩa của Blutbad
Danh từ · giống trung
- Tắm máu.
Biến cách của Blutbad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Blutbad | die Blutbäder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blutbades | der Blutbäder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blutbad | den Blutbädern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Blutbad | die Blutbäder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Blutbad
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bloodbath
Câu hỏi thường gặp
Blutbad nghĩa là gì?
Blutbad (danh từ) nghĩa là tắm máu.
Blutbad là der, die hay das?
Blutbad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blutbad); số nhiều: die Blutbäder.