TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blutegel

danh từ giống đực
/ˈbluːtˌʔeːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Blutegels

der Blutegel nghĩa là đỉa.

Nghĩa của Blutegel

Danh từ · giống đực

  1. Đỉa.

Biến cách của Blutegel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blutegeldie Blutegel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blutegelsder Blutegel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blutegelden Blutegeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blutegeldie Blutegel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leech

Câu hỏi thường gặp

Blutegel nghĩa là gì?

Blutegel (danh từ) nghĩa là đỉa.

Blutegel là der, die hay das?

Blutegel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blutegel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.