das Blutgefäß
số nhiều: die Blutgefäße · sinh cách: des Blutgefäßes
das Blutgefäß nghĩa là huyết quản, mạch máu.
Nghĩa của Blutgefäß
Danh từ · giống trung
- Huyết quản, mạch máu.
Biến cách của Blutgefäß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Blutgefäß | die Blutgefäße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blutgefäßes | der Blutgefäße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blutgefäß | den Blutgefäßen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Blutgefäß | die Blutgefäße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood vessel
Câu hỏi thường gặp
Blutgefäß nghĩa là gì?
Blutgefäß (danh từ) nghĩa là huyết quản, mạch máu.
Blutgefäß là der, die hay das?
Blutgefäß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blutgefäß); số nhiều: die Blutgefäße.