TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blutkrebs

danh từ giống đực
/ˈbluːtˌkʁeːps/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blutkrebse · sinh cách: des Blutkrebses

der Blutkrebs nghĩa là lơ xê mi, bệnh bạch cầu, máu trắng.

Nghĩa của Blutkrebs

Danh từ · giống đực

  1. Lơ xê mi, bệnh bạch cầu, máu trắng.

Biến cách của Blutkrebs (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blutkrebsdie Blutkrebse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blutkrebsesder Blutkrebse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blutkrebsden Blutkrebsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blutkrebsdie Blutkrebse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leukemia

Câu hỏi thường gặp

Blutkrebs nghĩa là gì?

Blutkrebs (danh từ) nghĩa là lơ xê mi, bệnh bạch cầu, máu trắng.

Blutkrebs là der, die hay das?

Blutkrebs là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blutkrebs); số nhiều: die Blutkrebse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.