der Blutkrebs
số nhiều: die Blutkrebse · sinh cách: des Blutkrebses
der Blutkrebs nghĩa là lơ xê mi, bệnh bạch cầu, máu trắng.
Nghĩa của Blutkrebs
Danh từ · giống đực
- Lơ xê mi, bệnh bạch cầu, máu trắng.
Biến cách của Blutkrebs (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blutkrebs | die Blutkrebse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blutkrebses | der Blutkrebse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blutkrebs | den Blutkrebsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blutkrebs | die Blutkrebse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leukemia
Câu hỏi thường gặp
Blutkrebs nghĩa là gì?
Blutkrebs (danh từ) nghĩa là lơ xê mi, bệnh bạch cầu, máu trắng.
Blutkrebs là der, die hay das?
Blutkrebs là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blutkrebs); số nhiều: die Blutkrebse.