TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Blutplasma

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blutplasmen · sinh cách: des Blutplasmas

das Blutplasma nghĩa là huyết tương.

Nghĩa của Blutplasma

Danh từ · giống trung

  1. Huyết tương.

Biến cách của Blutplasma (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Blutplasmadie Blutplasmen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blutplasmasder Blutplasmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blutplasmaden Blutplasmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Blutplasmadie Blutplasmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood plasma

Câu hỏi thường gặp

Blutplasma nghĩa là gì?

Blutplasma (danh từ) nghĩa là huyết tương.

Blutplasma là der, die hay das?

Blutplasma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blutplasma); số nhiều: die Blutplasmen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.