das Blutplasma
số nhiều: die Blutplasmen · sinh cách: des Blutplasmas
das Blutplasma nghĩa là huyết tương.
Nghĩa của Blutplasma
Danh từ · giống trung
- Huyết tương.
Biến cách của Blutplasma (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Blutplasma | die Blutplasmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blutplasmas | der Blutplasmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blutplasma | den Blutplasmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Blutplasma | die Blutplasmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood plasma
Câu hỏi thường gặp
Blutplasma nghĩa là gì?
Blutplasma (danh từ) nghĩa là huyết tương.
Blutplasma là der, die hay das?
Blutplasma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blutplasma); số nhiều: die Blutplasmen.