TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blutprobe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blutproben · sinh cách: der Blutprobe

die Blutprobe nghĩa là xét nghiệm máu.

Nghĩa của Blutprobe

Danh từ · giống cái

  1. Xét nghiệm máu.

Biến cách của Blutprobe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blutprobedie Blutproben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blutprobeder Blutproben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blutprobeden Blutproben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blutprobedie Blutproben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood sample (an amount of blood taken for blood tests); blood test (a serologic analysis of a sample of blood)

Câu hỏi thường gặp

Blutprobe nghĩa là gì?

Blutprobe (danh từ) nghĩa là xét nghiệm máu.

Blutprobe là der, die hay das?

Blutprobe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blutprobe); số nhiều: die Blutproben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.