TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blutsauger

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Blutsaugers

der Blutsauger nghĩa là ma cà rồng.

Nghĩa của Blutsauger

Danh từ · giống đực

  1. Ma cà rồng.

Biến cách của Blutsauger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blutsaugerdie Blutsauger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blutsaugersder Blutsauger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blutsaugerden Blutsaugern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blutsaugerdie Blutsauger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any animal or creature that consumes the blood of others, e.g. a mosquito, leech, vampire; one who shamelessly or ruthlessly takes from others, a parasite or exploiter

Câu hỏi thường gặp

Blutsauger nghĩa là gì?

Blutsauger (danh từ) nghĩa là ma cà rồng.

Blutsauger là der, die hay das?

Blutsauger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blutsauger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.