TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blutsverwandte

danh từ giống cái
/ˈbluːts.fɛɐ̯.van.tə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Blutsverwandter

die Blutsverwandte nghĩa là họ hàng, người thân, thân nhân.

Nghĩa của Blutsverwandte

Danh từ · giống cái

  1. Họ hàng, người thân, thân nhân.

Biến cách của Blutsverwandte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blutsverwandtedie Blutsverwandte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blutsverwandterder Blutsverwandter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blutsverwandterden Blutsverwandten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blutsverwandtedie Blutsverwandte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female blood relation

Câu hỏi thường gặp

Blutsverwandte nghĩa là gì?

Blutsverwandte (danh từ) nghĩa là họ hàng, người thân, thân nhân.

Blutsverwandte là der, die hay das?

Blutsverwandte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blutsverwandte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.