die Blutuntersuchung
số nhiều: die Blutuntersuchungen · sinh cách: der Blutuntersuchung
die Blutuntersuchung nghĩa là xét nghiệm máu.
Nghĩa của Blutuntersuchung
Danh từ · giống cái
- Xét nghiệm máu.
Biến cách của Blutuntersuchung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Blutuntersuchung | die Blutuntersuchungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Blutuntersuchung | der Blutuntersuchungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Blutuntersuchung | den Blutuntersuchungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Blutuntersuchung | die Blutuntersuchungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood test
Câu hỏi thường gặp
Blutuntersuchung nghĩa là gì?
Blutuntersuchung (danh từ) nghĩa là xét nghiệm máu.
Blutuntersuchung là der, die hay das?
Blutuntersuchung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blutuntersuchung); số nhiều: die Blutuntersuchungen.