TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blutung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbluːtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blutungen · sinh cách: der Blutung

die Blutung nghĩa là sự chảy máu.

Nghĩa của Blutung

Danh từ · giống cái

  1. Sự chảy máu.

Biến cách của Blutung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blutungdie Blutungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blutungder Blutungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blutungden Blutungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blutungdie Blutungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Blutung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bleeding (the flow or loss of blood from a damaged blood vessel); hemorrhage (a heavy release of blood within or from the body)

Câu hỏi thường gặp

Blutung nghĩa là gì?

Blutung (danh từ) nghĩa là sự chảy máu.

Blutung là der, die hay das?

Blutung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blutung); số nhiều: die Blutungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.