Bob
Nghĩa của Bob
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bobsleigh, bob (sled used in the sport of bobsleigh); bob haircut, bob
Biến cách của Bob (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bob | die Bobs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bobs | der Bobs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bob | den Bobs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bob | die Bobs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Bob
- Bob stellte dem Lehrer ein paar Fragen. Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1851170
- Wir werden nicht anfangen, bis Bob kommt. Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1856777
- Bob konnte seinen Ärger nicht beherrschen. Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #783366
- Ich weiß nicht, wann Bob nach Japan kam. Tôi không biết Tom tới Nhật lúc nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7788879
- Ich weiß nicht, wann Bob nach Japan gekommen ist. Tôi không biết Tom tới Nhật lúc nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397508
- Bob hat ihn wieder gesehen. Bob nhìn thấy anh ta lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #733761
- Bob hat ihn wiedergesehen. Bob nhìn thấy anh ta lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #733763
- Bob sah ihn wieder. Bob nhìn thấy anh ta lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12183871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.