TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bodybuilder

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bodybuilders

der Bodybuilder nghĩa là lực sĩ.

Nghĩa của Bodybuilder

Danh từ · giống đực

  1. Lực sĩ.

Biến cách của Bodybuilder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bodybuilderdie Bodybuilder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bodybuildersder Bodybuilder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bodybuilderden Bodybuildern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bodybuilderdie Bodybuilder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodybuilder

Câu hỏi thường gặp

Bodybuilder nghĩa là gì?

Bodybuilder (danh từ) nghĩa là lực sĩ.

Bodybuilder là der, die hay das?

Bodybuilder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bodybuilder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.