TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bodybuilding

danh từ giống trung
/ˈbɔdiˌbɪldɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bodybuildings

das Bodybuilding nghĩa là tập thể hình, tập tạ.

Nghĩa của Bodybuilding

Danh từ · giống trung

  1. Tập thể hình, tập tạ.

Biến cách của Bodybuilding (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bodybuilding
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bodybuildings
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bodybuilding
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bodybuilding

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodybuilding

Câu hỏi thường gặp

Bodybuilding nghĩa là gì?

Bodybuilding (danh từ) nghĩa là tập thể hình, tập tạ.

Bodybuilding là der, die hay das?

Bodybuilding là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bodybuilding).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.