TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bogensehne

danh từ giống cái
/ˈboːɡn̩ˌzeːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bogensehnen · sinh cách: der Bogensehne

die Bogensehne nghĩa là dây cung.

Nghĩa của Bogensehne

Danh từ · giống cái

  1. Dây cung.

Biến cách của Bogensehne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bogensehnedie Bogensehnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bogensehneder Bogensehnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bogensehneden Bogensehnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bogensehnedie Bogensehnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowstring (string of an archer's bow)

Câu hỏi thường gặp

Bogensehne nghĩa là gì?

Bogensehne (danh từ) nghĩa là dây cung.

Bogensehne là der, die hay das?

Bogensehne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bogensehne); số nhiều: die Bogensehnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.