TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bohrmaschine

danh từ giống cái
/ˈboːɐ̯maˌʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bohrmaschinen · sinh cách: der Bohrmaschine

die Bohrmaschine nghĩa là máy khoan.

Nghĩa của Bohrmaschine

Danh từ · giống cái

  1. Máy khoan.

Biến cách của Bohrmaschine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bohrmaschinedie Bohrmaschinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bohrmaschineder Bohrmaschinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bohrmaschineden Bohrmaschinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bohrmaschinedie Bohrmaschinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drill (tool)

Câu hỏi thường gặp

Bohrmaschine nghĩa là gì?

Bohrmaschine (danh từ) nghĩa là máy khoan.

Bohrmaschine là der, die hay das?

Bohrmaschine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bohrmaschine); số nhiều: die Bohrmaschinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.