der Bohrturm
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Bohrtürme · sinh cách: des Bohrturmes
der Bohrturm nghĩa là giàn khoan, nhà giàn.
Nghĩa của Bohrturm
Danh từ · giống đực
- Giàn khoan, nhà giàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drilling rig
Câu hỏi thường gặp
Bohrturm nghĩa là gì?
Bohrturm (danh từ) nghĩa là giàn khoan, nhà giàn.
Bohrturm là der, die hay das?
Bohrturm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bohrturm); số nhiều: die Bohrtürme.