TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Boje

danh từ giống cái
/ˈboːjə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bojen · sinh cách: der Boje

die Boje nghĩa là phao.

Nghĩa của Boje

Danh từ · giống cái

  1. Phao.

Biến cách của Boje (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bojedie Bojen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bojeder Bojen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bojeden Bojen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bojedie Bojen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buoy

Câu hỏi thường gặp

Boje nghĩa là gì?

Boje (danh từ) nghĩa là phao.

Boje là der, die hay das?

Boje là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Boje); số nhiều: die Bojen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.