TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bolzen

danh từ giống đực
/ˈbɔlt͡sən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bolzens

der Bolzen nghĩa là bu lông.

Nghĩa của Bolzen

Danh từ · giống đực

  1. Bu lông.

Biến cách của Bolzen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bolzendie Bolzen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bolzensder Bolzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bolzenden Bolzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bolzendie Bolzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolt (cylindrical pin); bolt (crossbow projectile); penis

Câu hỏi thường gặp

Bolzen nghĩa là gì?

Bolzen (danh từ) nghĩa là bu lông.

Bolzen là der, die hay das?

Bolzen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bolzen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.