der Bonze
số nhiều: die Bonzen · sinh cách: des Bonzen
der Bonze nghĩa là nhà sư.
Nghĩa của Bonze
Danh từ · giống đực
- Nhà sư.
Biến cách của Bonze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bonze | die Bonzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bonzen | der Bonzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bonzen | den Bonzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bonzen | die Bonzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bonze (Buddhist priest in Japan); self-interested dignitary; capitalist, fat cat; leading figure of the propertied class; rich person; bigwig
Câu hỏi thường gặp
Bonze nghĩa là gì?
Bonze (danh từ) nghĩa là nhà sư.
Bonze là der, die hay das?
Bonze là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bonze); số nhiều: die Bonzen.