TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bonze

danh từ giống đực
/ˈbɔntsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bonzen · sinh cách: des Bonzen

der Bonze nghĩa là nhà sư.

Nghĩa của Bonze

Danh từ · giống đực

  1. Nhà sư.

Biến cách của Bonze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bonzedie Bonzen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bonzender Bonzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bonzenden Bonzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bonzendie Bonzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bonze (Buddhist priest in Japan); self-interested dignitary; capitalist, fat cat; leading figure of the propertied class; rich person; bigwig

Câu hỏi thường gặp

Bonze nghĩa là gì?

Bonze (danh từ) nghĩa là nhà sư.

Bonze là der, die hay das?

Bonze là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bonze); số nhiều: die Bonzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.