der Bootsflüchtling
số nhiều: die Bootsflüchtlinge · sinh cách: des Bootsflüchtlings
der Bootsflüchtling nghĩa là người thuyền nhân.
Nghĩa của Bootsflüchtling
Danh từ · giống đực
- Người thuyền nhân.
Biến cách của Bootsflüchtling (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bootsflüchtling | die Bootsflüchtlinge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bootsflüchtlings | der Bootsflüchtlinge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bootsflüchtling | den Bootsflüchtlingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bootsflüchtling | die Bootsflüchtlinge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boat person (A member of the refugee group known as "boat people".)
Câu hỏi thường gặp
Bootsflüchtling nghĩa là gì?
Bootsflüchtling (danh từ) nghĩa là người thuyền nhân.
Bootsflüchtling là der, die hay das?
Bootsflüchtling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bootsflüchtling); số nhiều: die Bootsflüchtlinge.