TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

booten

[ˈbuːtn̩] giọng máy của trình duyệt

booten nghĩa là khởi động.

Cũng là một dạng biến đổi của Boot — Thuyền.

Nghĩa của booten

Động từ

  1. Khởi động.

Chia động từ booten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gebootetPhân từ I: bootend

Hiện tại Präsens

  • ich boote
  • du bootest
  • er/sie/es bootet
  • wir booten
  • ihr bootet
  • sie/Sie booten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich bootete
  • du bootetest
  • er/sie/es bootete
  • wir booteten
  • ihr bootetet
  • sie/Sie booteten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gebootet
  • du hast gebootet
  • er/sie/es hat gebootet
  • wir haben gebootet
  • ihr habt gebootet
  • sie/Sie haben gebootet

Tương lai Futur I

  • ich werde booten
  • du wirst booten
  • er/sie/es wird booten
  • wir werden booten
  • ihr werdet booten
  • sie/Sie werden booten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich boote
  • du bootest
  • er/sie/es boote
  • wir booten
  • ihr bootet
  • sie/Sie booten

Mệnh lệnh Imperativ

  • boot! (du)
  • bootet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với booten

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với booten

  • Auf dem See waren einige Boote. Có vài chiếc thuyền trên hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777487
  • Ich wünsche mir ein Boot, das mich weit weg von hier bringt. Tôi muốn 1 con tàu mà sẽ đưa tôi đi ra xa khỏi nơi đây (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #329

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to boot

Câu hỏi thường gặp

booten nghĩa là gì?

booten (động từ) nghĩa là khởi động.

Chia động từ booten ở thì hiện tại thế nào?

ich boote, du bootest, er/sie/es bootet, wir booten, ihr bootet, sie/Sie booten. Phân từ II: gebootet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.