der Botaniker
sinh cách: des Botanikers
der Botaniker nghĩa là nhà thực vật học.
Nghĩa của Botaniker
Danh từ · giống đực
- Nhà thực vật học.
Biến cách của Botaniker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Botaniker | die Botaniker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Botanikers | der Botaniker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Botaniker | den Botanikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Botaniker | die Botaniker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ botanist (a person engaged in botany)
Câu hỏi thường gặp
Botaniker nghĩa là gì?
Botaniker (danh từ) nghĩa là nhà thực vật học.
Botaniker là der, die hay das?
Botaniker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Botaniker).