der Boulevardblatt
số nhiều: die Boulevardblätter · sinh cách: des Boulevardblatts
der Boulevardblatt nghĩa là báo khổ nhỏ.
Nghĩa của Boulevardblatt
Danh từ · giống đực
- Báo khổ nhỏ.
Biến cách của Boulevardblatt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Boulevardblatt | die Boulevardblätter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Boulevardblatts | der Boulevardblätter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Boulevardblatt | den Boulevardblättern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Boulevardblatt | die Boulevardblätter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Boulevardblatt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tabloid (sensationalist newspaper)
Câu hỏi thường gặp
Boulevardblatt nghĩa là gì?
Boulevardblatt (danh từ) nghĩa là báo khổ nhỏ.
Boulevardblatt là der, die hay das?
Boulevardblatt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Boulevardblatt); số nhiều: die Boulevardblätter.