TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Revolverblatt

danh từ giống trung
/ʁeˈvɔlvɐˌblat/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Revolverblätter · sinh cách: des Revolverblatts

das Revolverblatt nghĩa là báo khổ nhỏ.

Nghĩa của Revolverblatt

Danh từ · giống trung

  1. Thân mật Báo khổ nhỏ.

Biến cách của Revolverblatt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Revolverblattdie Revolverblätter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Revolverblattsder Revolverblätter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Revolverblattden Revolverblättern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Revolverblattdie Revolverblätter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Revolverblatt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scandal sheet, tabloid

Câu hỏi thường gặp

Revolverblatt nghĩa là gì?

Revolverblatt (danh từ) nghĩa là báo khổ nhỏ.

Revolverblatt là der, die hay das?

Revolverblatt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Revolverblatt); số nhiều: die Revolverblätter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.