TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bourgeoisie

danh từ giống cái
/ˌbʊʁʒo̯aˈziː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Bourgeoisie

die Bourgeoisie nghĩa là giai cấp tư sản.

Nghĩa của Bourgeoisie

Danh từ · giống cái

  1. Giai cấp tư sản.

Biến cách của Bourgeoisie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bourgeoisie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bourgeoisie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bourgeoisie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bourgeoisie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bourgeoisie, (upper) middle class

Câu hỏi thường gặp

Bourgeoisie nghĩa là gì?

Bourgeoisie (danh từ) nghĩa là giai cấp tư sản.

Bourgeoisie là der, die hay das?

Bourgeoisie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bourgeoisie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.