die Box
số nhiều: die Boxen · sinh cách: der Box
die Box nghĩa là hộp.
Cũng là một dạng biến đổi của Boxen — Quyền anh, quyền thuật.
Nghĩa của Box
Danh từ · giống cái
- Hộp.
Biến cách của Box (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Box | die Boxen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Box | der Boxen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Box | den Boxen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Box | die Boxen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Box
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ box (cuboid container); but not as widely used as in English in formal language, perhaps most common for plastic boxes; loudspeaker (box-like encasing containing one or more loudspeaker devices); a stall for a horse (compartment in a stable); not used for a horsebox, which is Pferdeanhänger; pit (area for refueling and repairing)
Câu hỏi thường gặp
Box nghĩa là gì?
Box (danh từ) nghĩa là hộp.
Box là der, die hay das?
Box là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Box); số nhiều: die Boxen.