Boxer
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɔksɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Boxer
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boxer (fighter); boxer (dog breed)
Biến cách của Boxer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Boxer | die Boxer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Boxers | der Boxer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Boxer | den Boxern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Boxer | die Boxer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.