Boy
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bɔɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Boy
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bellboy; pageboy; boy
Biến cách của Boy (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Boy | die Boys |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Boys | der Boys |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Boy | den Boys |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Boy | die Boys |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.