TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

brüchig

/ˈbʁʏçɪç/ giọng máy của trình duyệt

brüchig nghĩa là giòn.

Nghĩa của brüchig

Tính từ

  1. Giòn.

So sánh của brüchig

So sánh hơnbrüchiger
So sánh nhấtam brüchigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brittle, fragile

Câu hỏi thường gặp

brüchig nghĩa là gì?

brüchig (tính từ) nghĩa là giòn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.