brüten
brüten nghĩa là ấp.
Nghĩa của brüten
Động từ
- Ấp.
Chia động từ brüten
Hiện tại Präsens
- ich brüte
- du brütest
- er/sie/es brütet
- wir brüten
- ihr brütet
- sie/Sie brüten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich brütete
- du brütetest
- er/sie/es brütete
- wir brüteten
- ihr brütetet
- sie/Sie brüteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebrütet
- du hast gebrütet
- er/sie/es hat gebrütet
- wir haben gebrütet
- ihr habt gebrütet
- sie/Sie haben gebrütet
Tương lai Futur I
- ich werde brüten
- du wirst brüten
- er/sie/es wird brüten
- wir werden brüten
- ihr werdet brüten
- sie/Sie werden brüten
Giả định I Konjunktiv I
- ich brüte
- du brütest
- er/sie/es brüte
- wir brüten
- ihr brütet
- sie/Sie brüten
Mệnh lệnh Imperativ
- brüt! (du)
- brütet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to brood; to chew on something, to rack one's brain over something (+ über)
Câu hỏi thường gặp
brüten nghĩa là gì?
brüten (động từ) nghĩa là ấp.
Chia động từ brüten ở thì hiện tại thế nào?
ich brüte, du brütest, er/sie/es brütet, wir brüten, ihr brütet, sie/Sie brüten. Phân từ II: gebrütet.