der Brahmane
số nhiều: die Brahmanen · sinh cách: des Brahmanen
der Brahmane nghĩa là bà la môn.
Nghĩa của Brahmane
Danh từ · giống đực
- Bà la môn.
Biến cách của Brahmane (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Brahmane | die Brahmanen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Brahmanen | der Brahmanen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Brahmanen | den Brahmanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Brahmanen | die Brahmanen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Brahmin
Câu hỏi thường gặp
Brahmane nghĩa là gì?
Brahmane (danh từ) nghĩa là bà la môn.
Brahmane là der, die hay das?
Brahmane là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brahmane); số nhiều: die Brahmanen.