TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brailleschrift

danh từ giống cái
/ˈbʁaːjəʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brailleschriften · sinh cách: der Brailleschrift

die Brailleschrift nghĩa là chữ nổi.

Nghĩa của Brailleschrift

Danh từ · giống cái

  1. Chữ nổi.

Biến cách của Brailleschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brailleschriftdie Brailleschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brailleschriftder Brailleschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brailleschriftden Brailleschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brailleschriftdie Brailleschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Braille (system of writing using raised dots)

Câu hỏi thường gặp

Brailleschrift nghĩa là gì?

Brailleschrift (danh từ) nghĩa là chữ nổi.

Brailleschrift là der, die hay das?

Brailleschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brailleschrift); số nhiều: die Brailleschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.