TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Brainstorming

danh từ giống trung
/ˈbʁeɪ̯nˌstɔɐ̯mɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brainstormings · sinh cách: des Brainstormings

das Brainstorming nghĩa là động não, công não, tập kích.

Nghĩa của Brainstorming

Danh từ · giống trung

  1. Động não, công não, tập kích.

Biến cách của Brainstorming (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Brainstormingdie Brainstormings
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brainstormingsder Brainstormings
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brainstormingden Brainstormings
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Brainstormingdie Brainstormings

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brainstorming

Câu hỏi thường gặp

Brainstorming nghĩa là gì?

Brainstorming (danh từ) nghĩa là động não, công não, tập kích.

Brainstorming là der, die hay das?

Brainstorming là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Brainstorming); số nhiều: die Brainstormings.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.