das Brainstorming
số nhiều: die Brainstormings · sinh cách: des Brainstormings
das Brainstorming nghĩa là động não, công não, tập kích.
Nghĩa của Brainstorming
Danh từ · giống trung
- Động não, công não, tập kích.
Biến cách của Brainstorming (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Brainstorming | die Brainstormings |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Brainstormings | der Brainstormings |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Brainstorming | den Brainstormings |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Brainstorming | die Brainstormings |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brainstorming
Câu hỏi thường gặp
Brainstorming nghĩa là gì?
Brainstorming (danh từ) nghĩa là động não, công não, tập kích.
Brainstorming là der, die hay das?
Brainstorming là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Brainstorming); số nhiều: die Brainstormings.