TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brandbekämpfung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brandbekämpfungen · sinh cách: der Brandbekämpfung

die Brandbekämpfung nghĩa là chữa cháy.

Nghĩa của Brandbekämpfung

Danh từ · giống cái

  1. Chữa cháy.

Biến cách của Brandbekämpfung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brandbekämpfungdie Brandbekämpfungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brandbekämpfungder Brandbekämpfungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brandbekämpfungden Brandbekämpfungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brandbekämpfungdie Brandbekämpfungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firefighting

Câu hỏi thường gặp

Brandbekämpfung nghĩa là gì?

Brandbekämpfung (danh từ) nghĩa là chữa cháy.

Brandbekämpfung là der, die hay das?

Brandbekämpfung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brandbekämpfung); số nhiều: die Brandbekämpfungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.