TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Brandenburg

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈbʁandn̩bʊʁk] giọng máy của trình duyệt

Brandenburg nghĩa là Bran-đen-buốc.

Nghĩa của Brandenburg

Danh từ riêng

  1. Bran-đen-buốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Brandenburg (a state in northeast Germany); Brandenburg (a historical province of Germany); synonym of Brandenburg an der Havel

Câu hỏi thường gặp

Brandenburg nghĩa là gì?

Brandenburg (danh từ riêng) nghĩa là Bran-đen-buốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.