TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brandung

danh từ giống cái
/ˈbʁandʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brandungen · sinh cách: der Brandung

die Brandung nghĩa là cuộc lướt sóng.

Nghĩa của Brandung

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc lướt sóng.

Biến cách của Brandung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brandungdie Brandungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brandungder Brandungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brandungden Brandungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brandungdie Brandungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surf, breakers (Waves that break.)

Câu hỏi thường gặp

Brandung nghĩa là gì?

Brandung (danh từ) nghĩa là cuộc lướt sóng.

Brandung là der, die hay das?

Brandung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brandung); số nhiều: die Brandungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.