TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brandwunde

danh từ giống cái
/ˈbʁantˌvʊndə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brandwunden · sinh cách: der Brandwunde

die Brandwunde nghĩa là bỏng, phỏng.

Nghĩa của Brandwunde

Danh từ · giống cái

  1. Bỏng, phỏng.

Biến cách của Brandwunde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brandwundedie Brandwunden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brandwundeder Brandwunden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brandwundeden Brandwunden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brandwundedie Brandwunden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burn, burn mark (injury caused by fire)

Câu hỏi thường gặp

Brandwunde nghĩa là gì?

Brandwunde (danh từ) nghĩa là bỏng, phỏng.

Brandwunde là der, die hay das?

Brandwunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brandwunde); số nhiều: die Brandwunden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.