die Brandwunde
số nhiều: die Brandwunden · sinh cách: der Brandwunde
die Brandwunde nghĩa là bỏng, phỏng.
Nghĩa của Brandwunde
Danh từ · giống cái
- Bỏng, phỏng.
Biến cách của Brandwunde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Brandwunde | die Brandwunden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Brandwunde | der Brandwunden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Brandwunde | den Brandwunden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Brandwunde | die Brandwunden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burn, burn mark (injury caused by fire)
Câu hỏi thường gặp
Brandwunde nghĩa là gì?
Brandwunde (danh từ) nghĩa là bỏng, phỏng.
Brandwunde là der, die hay das?
Brandwunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brandwunde); số nhiều: die Brandwunden.