TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brasse

danh từ giống cái
/ˈbʁasə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brassen · sinh cách: der Brasse

die Brasse nghĩa là cá vền.

Nghĩa của Brasse

Danh từ · giống cái

  1. Cá vền.

Biến cách của Brasse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brassedie Brassen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brasseder Brassen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brasseden Brassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brassedie Brassen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carp bream (a fish)

Câu hỏi thường gặp

Brasse nghĩa là gì?

Brasse (danh từ) nghĩa là cá vền.

Brasse là der, die hay das?

Brasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brasse); số nhiều: die Brassen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.