TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brauerei

danh từ giống cái
/bʁaʊ̯əˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brauereien · sinh cách: der Brauerei

die Brauerei nghĩa là nhà máy bia.

Nghĩa của Brauerei

Danh từ · giống cái

  1. Nhà máy bia.

Biến cách của Brauerei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brauereidie Brauereien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brauereider Brauereien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brauereiden Brauereien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brauereidie Brauereien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brewery

Câu hỏi thường gặp

Brauerei nghĩa là gì?

Brauerei (danh từ) nghĩa là nhà máy bia.

Brauerei là der, die hay das?

Brauerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brauerei); số nhiều: die Brauereien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.