der Braunbär
số nhiều: die Braunbären · sinh cách: des Braunbären
der Braunbär nghĩa là gấu nâu.
Nghĩa của Braunbär
Danh từ · giống đực
- Gấu nâu.
Biến cách của Braunbär (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Braunbär | die Braunbären |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Braunbären | der Braunbären |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Braunbären | den Braunbären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Braunbären | die Braunbären |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brown bear (Ursus arctos)
Câu hỏi thường gặp
Braunbär nghĩa là gì?
Braunbär (danh từ) nghĩa là gấu nâu.
Braunbär là der, die hay das?
Braunbär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Braunbär); số nhiều: die Braunbären.