TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brautente

danh từ giống cái
/ˈbʁaʊ̯tˌʔɛntə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brautenten · sinh cách: der Brautente

die Brautente nghĩa là vịt gỗ.

Nghĩa của Brautente

Danh từ · giống cái

  1. Vịt gỗ.

Biến cách của Brautente (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brautentedie Brautenten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brautenteder Brautenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brautenteden Brautenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brautentedie Brautenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wood duck

Câu hỏi thường gặp

Brautente nghĩa là gì?

Brautente (danh từ) nghĩa là vịt gỗ.

Brautente là der, die hay das?

Brautente là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brautente); số nhiều: die Brautenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.